parable
chuyện ngụ ngôn / truyện phúng dụ
Danh từ
Số nhiều: parables
Ý nghĩa
Danh từchuyện ngụ ngôn
Một câu chuyện đơn giản được dùng để minh họa một bài học về đạo đức hoặc tâm linh
"The teacher told a parable about a lost sheep to explain forgiveness."
Giáo viên đã kể một câu chuyện ngụ ngôn về con cừu lạc để giải thích khái niệm về sự tha thứ.
truyện phúng dụ
Một câu chuyện phúng dụ ngắn truyền tải ý nghĩa sâu sắc hơn thông qua các nhân vật hoặc sự kiện mang tính biểu tượng
Nhiều nền văn hóa cổ đại đã sử dụng truyện phúng dụ như một công cụ để dạy hành vi đạo đức cho quần chúng.