polyphony
polyphony mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng: âm nhạc và văn học/xã hội học. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa sự hòa quyện về âm thanh và sự đa dạng về tư tưởng.
Ý nghĩa
Cấu trúc âm nhạc bao gồm hai hoặc nhiều dòng giai điệu độc lập vang lên đồng thời
The composer is renowned for his mastery of complex polyphony in choral works.
Nhà soạn nhạc nổi tiếng với sự tinh thông về đa âm phức tạp trong các tác phẩm hợp xướng.
Sự cùng tồn tại của nhiều giọng nói, góc nhìn hoặc lời kể độc lập trong một tác phẩm văn học hoặc bối cảnh xã hội.\n\nTrong ý nghĩa văn học, điều này đề cập đến một kỹ thuật tự sự mà tác giả cho phép các nhân vật khác nhau thể hiện thế giới quan riêng biệt của họ mà không có một giọng nói áp đặt duy nhất của tác giả. Điều này tạo ra một không gian dân chủ nơi các sự thật mâu thuẫn có thể cùng tồn tại.\n\nTrong bối cảnh xã hội học rộng hơn, nó mô tả một trạng thái đa nguyên về văn hóa hoặc tư tưởng, nơi các diễn ngôn đa dạng giao thoa và cạnh tranh mà không bị cái nào thâu tóm cái nào. Điều này thường tương phản với tính đơn thanh, vốn đại diện cho một góc nhìn duy nhất và thống nhất
The novel employs a striking polyphony to reflect the fragmented nature of urban life.
Cuốn tiểu thuyết sử dụng tính đa thanh ấn tượng để phản ánh bản chất phân mảnh của cuộc sống đô thị.