D
Dicread
HomeDictionarySsyncopation

syncopation

nhịp đảo / sự lược âm
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từnhịp đảo

Sự dịch chuyển nhịp hoặc trọng âm trong âm nhạc sao cho nhịp mạnh rơi vào vị trí vốn là nhịp yếu

"The jazz drummer used syncopation to create a more energetic and unpredictable rhythm."

Tay trống nhạc jazz đã sử dụng nhịp đảo để tạo ra một tiết tấu năng động và khó đoán hơn.

Danh từsự lược âm

Việc lược bỏ một hoặc nhiều âm tiết ở giữa một từ, đặc biệt là trong lời nói hoặc thơ ca

"The rapid syncopation of vowels in certain regional dialects can make the speech sound clipped."

Cách đọc lời thoại nhanh đã dẫn đến sự lược âm tự nhiên của các nguyên âm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error