ischemic
ischemic là một thuật ngữ chuyên môn y khoa dùng để mô tả tình trạng thiếu máu cục bộ, xảy ra khi lưu lượng máu cung cấp cho một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể bị giảm đáng kể, dẫn đến việc các mô không nhận đủ oxy và dưỡng chất cần thiết. Trong tiếng Việt, từ này luôn được dịch là "thiếu máu cục bộ" để phân biệt với tình trạng thiếu máu toàn thân (anemia).
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và bối cảnh
Người học cần phân biệt rõ giữa ischemic (thiếu máu cục bộ) và anemic (thiếu máu). Trong khi anemic đề cập đến tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc huyết sắc tố trong toàn bộ hệ thống tuần hoàn, thì ischemic tập trung vào sự tắc nghẽn hoặc hạn chế dòng máu tại một vị trí cụ thể (như tim hoặc não).
Ví dụ: Một người có thể không bị anemic (không thiếu máu toàn thân) nhưng vẫn gặp phải một cơn đột quỵ ischemic (đột quỵ thiếu máu cục bộ) do một cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch não.
Cách sử dụng trong thuật ngữ y khoa
Từ này thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ bệnh lý hoặc tình trạng y tế. Khi dịch sang tiếng Việt, cụm từ "thiếu máu cục bộ" thường được đặt trước danh từ chính để tạo thành thuật ngữ chuyên môn chính xác.
ischemic stroke: đột quỵ thiếu máu cục bộ
ischemic heart disease: bệnh tim thiếu máu cục bộ
ischemic colitis: viêm đại tràng thiếu máu cục bộ
Về mặt ngữ pháp, ischemic là một tính từ không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều, luôn đứng trước danh từ mà nó mô tả trong các văn bản y khoa tiếng Anh.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc gây ra bởi sự hạn chế cung cấp máu cho các mô trong một cơ quan
The patient suffered an ischemic stroke.
Bệnh nhân đã bị một cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ.