tassel
tua rua / cờ hoa
Danh từ
Số nhiều: tassels
Ý nghĩa
Danh từtua rua
Một chùm các sợi chỉ hoặc dây treo lỏng lẻo, được buộc hoặc thắt nút ở một đầu, dùng làm vật trang trí trên quần áo, rèm cửa hoặc đồ nội thất
"The gold tassel on the graduation cap swayed as she walked."
Chiếc tua rua màu vàng trên mũ tốt nghiệp đung đưa khi cô ấy bước đi.
cờ hoa
Một cụm các sợi mảnh hoặc lá bắc dài nằm ở ngọn của một số loại cây, chẳng hạn như ngô, nơi sản sinh ra phấn hoa
Những cờ hoa ở ngọn thân cây ngô chịu trách nhiệm cho quá trình thụ phấn.