slick
slick là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh, từ mô tả vật lý thuần túy đến đánh giá về tính cách con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa tích cực (kỹ năng cao) và nghĩa tiêu cực (thiếu chân thành).
Ý nghĩa
Nhẵn và trơn khi chạm vào, thường là do có dầu, nước hoặc băng
The road was slick with ice after the storm.
Con đường trở nên trơn trượt vì băng sau cơn bão.
Thể hiện phong thái trau chuốt, chuyên nghiệp và hiệu quả nhưng có vẻ hời hợt hoặc dối trá
The salesman gave a slick presentation that convinced everyone to buy the product.
Người bán hàng đã có một bài thuyết trình khéo léo khiến mọi người đều bị thuyết phục mua sản phẩm.
Được thiết kế hoặc thực hiện với kỹ năng và độ chính xác cao, thường nói về một tác phẩm sản xuất hoặc một buổi biểu diễn
The music video was a slick piece of filmmaking with seamless transitions.
Video âm nhạc là một tác phẩm điện ảnh mượt mà với những phân đoạn chuyển cảnh liền mạch.
Một lớp chất lỏng nhẵn, thường là dầu, nổi trên bề mặt nước
A large oil slick spread across the harbor after the tanker leaked.
Một vết dầu loang lớn lan rộng khắp cảng sau khi tàu chở dầu bị rò rỉ.
Làm cho một bề mặt trở nên nhẵn hoặc trơn bằng cách thoa một chất lỏng lên
He slicked his hair back with gel before the interview.
Anh ấy vuốt mượt tóc ra sau bằng gel trước buổi phỏng vấn.