D
Dicread
HomeDictionarySslick

slick

trơn trượt / khéo léo / mượt mà / vết dầu loang / vuốt mượt
Tính từDanh từNgoại động từ
Quá khứ: slickedPhân từ 2: slickedV-ing: slickingSo sánh hơn: slickerSo sánh nhất: slickest

slick là mt từ đa nghĩa vi sc thái biu cm thay đổi mnh mtùy theo ngcnh, tmô tvt lý thun túy đến đánh giá vtính cách con người. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý nht là schuyn đổi gia nghĩa tích cc (knăng cao) và nghĩa tiêu cc (thiếu chân thành).

Ý nghĩa

Tính từtrơn trượt

Nhẵn và trơn khi chạm vào, thường là do có dầu, nước hoặc băng

The road was slick with ice after the storm.

Con đường trở nên trơn trượt vì băng sau cơn bão.

Tính từkhéo léo

Thể hiện phong thái trau chuốt, chuyên nghiệp và hiệu quả nhưng có vẻ hời hợt hoặc dối trá

The salesman gave a slick presentation that convinced everyone to buy the product.

Người bán hàng đã có một bài thuyết trình khéo léo khiến mọi người đều bị thuyết phục mua sản phẩm.

Tính từmượt mà

Được thiết kế hoặc thực hiện với kỹ năng và độ chính xác cao, thường nói về một tác phẩm sản xuất hoặc một buổi biểu diễn

The music video was a slick piece of filmmaking with seamless transitions.

Video âm nhạc là một tác phẩm điện ảnh mượt mà với những phân đoạn chuyển cảnh liền mạch.

Danh từvết dầu loang

Một lớp chất lỏng nhẵn, thường là dầu, nổi trên bề mặt nước

A large oil slick spread across the harbor after the tanker leaked.

Một vết dầu loang lớn lan rộng khắp cảng sau khi tàu chở dầu bị rò rỉ.

Ngoại động từvuốt mượt
[~ something]

Làm cho một bề mặt trở nên nhẵn hoặc trơn bằng cách thoa một chất lỏng lên

He slicked his hair back with gel before the interview.

Anh ấy vuốt mượt tóc ra sau bằng gel trước buổi phỏng vấn.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error