D
Dicread
HomeDictionarySslick

slick

trơn trượt / mượt mà / khéo léo / vết dầu loang / làm trơn
Tính từDanh từNgoại động từ
Quá khứ: slickedPhân từ 2: slickedV-ing: slickingSo sánh hơn: slickerSo sánh nhất: slickest

Ý nghĩa

Tính từtrơn trượt

Nhẵn và trơn, thường là do có dầu, nước hoặc băng

"The road was slick with ice after the storm."

Những con đường trở nên trơn trượt vì băng sau đợt đóng băng qua đêm.

Tính từmượt mà

Thể hiện vẻ ngoài hoặc hiệu suất bóng bẩy, chuyên nghiệp và hiệu quả, thường ngụ ý sự thiếu chân thành hoặc có tính toán

"The company launched a slick marketing campaign to attract young investors."

Công ty đã có một bài thuyết trình mượt mà khiến các nhà đầu tư ấn tượng dù thiếu chi tiết.

Tính từkhéo léo

Thông minh và tinh vi theo cách thường gây nhầm lẫn hoặc quá trơn tru

"He is a slick salesman who can convince anyone to buy anything."

Anh ta là một nhân viên bán hàng khéo léo, người có thể thuyết phục bất kỳ ai mua bất cứ thứ gì.

Danh từvết dầu loang

Một mảng chất lỏng nhẵn, thường là dầu, nổi trên bề mặt của một vùng nước

"An oil slick spread across the harbor after the tanker leaked."

Một vết dầu loang khổng lồ lan rộng khắp vịnh sau khi tàu chở dầu bị rò rỉ.

Ngoại động từlàm trơn
[~ something]

Làm cho một bề mặt trở nên nhẵn hoặc trơn, thường bằng cách bôi chất bôi trơn

"She used gel to slick her hair back for the interview."

Người thợ cơ khí đã làm trơn các bánh răng bằng mỡ đặc để giảm ma sát.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error