rig
rig là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật công nghiệp đến hành vi gian lận.
Sắc thái về thiết bị và lắp đặt
Trong ngữ cảnh vật lý, rig thường chỉ những hệ thống thiết bị lớn, chuyên dụng và phức tạp. Khi nói về dầu khí, nó là một giàn khoan khổng lồ. Trong hàng hải, nó chỉ hệ thống cột buồm và dây buồm. Một điểm thú vị là rig còn được dùng để chỉ những chiếc xe tải lớn (xe đầu kéo) ở Bắc Mỹ.
Khi đóng vai trò là động từ, rig mang nghĩa chuẩn bị hoặc lắp đặt thiết bị cho một phương tiện hoặc máy móc để nó sẵn sàng hoạt động. Ngoài ra, trong ngôn ngữ đời thường, rig còn mô tả việc tự chế hoặc lắp ráp tạm thời một thứ gì đó từ những vật liệu có sẵn (improvise), mang tính chất linh hoạt và không chính thức.
Sắc thái về sự gian lận
Đây là nghĩa bóng phổ biến nhất của rig trong các bản tin chính trị hoặc thể thao. Khi một kết quả bị rigged, điều đó có nghĩa là nó đã bị dàn xếp, thao túng một cách bất chính để có lợi cho một bên nào đó.
❌ The election was fair. (Cuộc bầu cử đã công bằng.)
✅ The election was rigged. (Cuộc bầu cử đã bị dàn xếp/gian lận.)
Người học cần phân biệt rõ giữa việc rig một thiết bị (lắp đặt/chế tạo) và rig một cuộc thi (gian lận), vì hai nghĩa này hoàn toàn trái ngược về mặt đạo đức và ngữ cảnh sử dụng.
Ý nghĩa
Sắp đặt hoặc thao túng điều gì đó một cách không trung thực để đạt được kết quả mong muốn
Trang bị cho thuyền hoặc tàu các cột buồm, cánh buồm và dây buộc
Thiết lập hoặc lắp ráp một thiết bị hoặc cấu trúc tạm bợ bằng các vật liệu có sẵn
Một thiết bị lớn được sử dụng để khoan các giếng dầu hoặc khí đốt
Một chiếc xe tải lớn bao gồm một đầu kéo và một hoặc nhiều rơ-moóc