rig
rig là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật công nghiệp đến hành vi gian lận.
Sắc thái về thiết bị và lắp đặt
Trong ngữ cảnh vật lý, rig thường chỉ những hệ thống thiết bị lớn, chuyên dụng và phức tạp. Khi nói về dầu khí, nó là một giàn khoan khổng lồ. Trong hàng hải, nó chỉ hệ thống cột buồm và dây buồm. Một điểm thú vị là rig còn được dùng để chỉ những chiếc xe tải lớn (xe đầu kéo) ở Bắc Mỹ.
Khi đóng vai trò là động từ, rig mang nghĩa chuẩn bị hoặc lắp đặt thiết bị cho một phương tiện hoặc máy móc để nó sẵn sàng hoạt động. Ngoài ra, trong ngôn ngữ đời thường, rig còn mô tả việc tự chế hoặc lắp ráp tạm thời một thứ gì đó từ những vật liệu có sẵn (improvise), mang tính chất linh hoạt và không chính thức.
Sắc thái về sự gian lận
Đây là nghĩa bóng phổ biến nhất của rig trong các bản tin chính trị hoặc thể thao. Khi một kết quả bị rigged, điều đó có nghĩa là nó đã bị dàn xếp, thao túng một cách bất chính để có lợi cho một bên nào đó.
❌ The election was fair. (Cuộc bầu cử đã công bằng.)
✅ The election was rigged. (Cuộc bầu cử đã bị dàn xếp/gian lận.)
Người học cần phân biệt rõ giữa việc rig một thiết bị (lắp đặt/chế tạo) và rig một cuộc thi (gian lận), vì hai nghĩa này hoàn toàn trái ngược về mặt đạo đức và ngữ cảnh sử dụng.
Ý nghĩa
Một cấu trúc thiết bị lớn được sử dụng để khoan các giếng dầu hoặc khí đốt
"The election was rigged to ensure the incumbent stayed in power."
Phi hành đoàn đã làm việc hai mươi bốn giờ một ngày trên giàn khoan ngoài khơi.
Các thiết bị, chẳng hạn như cánh buồm và dây thừng, được sử dụng để nâng đỡ cột buồm của một con tàu buồm
"The crew spent the morning rigging the schooner for the long voyage."
Con tàu buồm cũ có hệ thống dây buồm phức tạp đòi hỏi một phi hành đoàn lành nghề để quản lý.
Một phương tiện lớn, thường là xe đầu kéo rơ-moóc, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa
"He rigged a temporary antenna using a wire coat hanger and some copper tape."
Anh ấy đã dành mười lăm năm lái một chiếc xe đầu kéo đường dài khắp vùng Trung Tây.
Thao túng hoặc sắp đặt điều gì đó một cách không trung thực để đạt được kết quả mong muốn
"The offshore rig operates twenty miles from the coast."
Những kẻ âm mưu đã cố gắng dàn xếp cuộc bầu cử bằng cách can thiệp vào các hòm phiếu.
Trang bị cho một con thuyền hoặc một thiết bị máy móc những dụng cụ hoặc đồ nghề cần thiết
"He drives a big rig across the Midwest every week."
Họ đã dành cả buổi chiều để lắp đặt thiết bị cho con thuyền buồm chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.
Lắp ráp hoặc tạo ra một thiết bị hoặc giải pháp tạm thời bằng bất cứ vật liệu nào có sẵn
"The sailors checked the rig for wear and tear before departing."
Cô ấy đã xoay xở để chế tác tạm thời một chiếc ăng-ten bằng một chiếc móc treo quần áo bằng dây thép và một ít giấy bạc.