slippery
slippery trước hết được dùng để mô tả đặc tính vật lý của một bề mặt. Khi một vật gì đó được gọi là slippery, nó có nghĩa là bề mặt đó quá nhẵn hoặc bị bao phủ bởi chất lỏng (như nước, dầu, mỡ) khiến ma sát giảm đi, dẫn đến việc dễ bị trượt ngã hoặc khó cầm nắm. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng chính xác với nghĩa "trơn trượt".
Sắc thái nghĩa bóng và sự chuyển đổi ngữ cảnh
Ngoài nghĩa vật lý, slippery thường được dùng để mô tả tính cách con người hoặc tính chất của một khái niệm. Khi nói về một người, slippery ám chỉ sự thiếu trung thực, không đáng tin cậy và luôn tìm cách né tránh trách nhiệm hoặc sự thật, tương đương với từ "lươn lẹo" trong tiếng Việt. Ví dụ, một chính trị gia hoặc một người bán hàng không trung thực thường bị coi là slippery vì họ khéo léo che đậy ý đồ thật sự.
Khi áp dụng cho các khái niệm trừu tượng, slippery mô tả những thứ khó định nghĩa, khó nắm bắt hoặc dễ thay đổi tùy theo góc nhìn, tương đương với nghĩa "khó nắm bắt".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt slippery với smooth. Trong khi smooth (mượt, nhẵn) thường mang nghĩa tích cực (như làn da mịn màng hoặc bề mặt được đánh bóng), thì slippery thường mang hàm ý cảnh báo về sự nguy hiểm hoặc thiếu tin cậy.
❌ The skin is slippery (Nếu muốn khen da mịn màng, dùng smooth).
✅ The floor is slippery (Sàn nhà bị trơn trượt - cảnh báo nguy hiểm).
Một điểm lưu ý quan trọng là cụm từ a slippery slope. Đây là một thành ngữ phổ biến, không nên dịch sát nghĩa là "con dốc trơn trượt" mà nên hiểu là "một tình huống nguy hiểm mà nếu bắt đầu thực hiện một bước sai lầm, nó sẽ dẫn đến một chuỗi các hậu quả tồi tệ không thể kiểm soát được".
Đặc điểm ngữ phápslippery là một tính từ mô tả đặc điểm, vì vậy nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, feel.
Ý nghĩa
Nhẵn và ướt hoặc dính mỡ, khiến cho việc cầm nắm hoặc đứng vững trở nên khó khăn mà không bị trượt
The floor is slippery because of the spilled oil.
Sàn nhà bị trơn trượt vì dầu bị đổ.
Khó kiểm soát, định nghĩa hoặc xác định chính xác do tính chất mơ hồ hoặc hay thay đổi
The concept of justice is often a slippery one to define precisely.
Khái niệm về công lý thường là một điều khó định nghĩa một cách chính xác.
Không trung thực và không đáng tin cậy, có khả năng lừa dối người khác để trục lợi cá nhân
Be careful dealing with that salesman; he is a slippery character.
Hãy cẩn thận khi giao dịch với tay bán hàng đó; hắn là một kẻ lươn lẹo.