balm
thuốc mỡ / liều thuốc an thần
Danh từ
Số nhiều: balms
balm mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là vật chất hữu hình (thuốc mỡ) và hai là giá trị tinh thần (liều thuốc an thần). Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là cảm giác "làm dịu" (soothing) mà từ này mang lại, dù là cho làn da hay cho tâm hồn.
Ý nghĩa
Danh từthuốc mỡ
Một loại thuốc mỡ hoặc chế phẩm thơm dùng để làm dịu hoặc chữa lành da
She applied a soothing balm to the burn on her arm.
Cô ấy đã thoa một loại thuốc mỡ làm dịu lên vết bỏng trên cánh tay.
Danh từliều thuốc an thần
Một điều gì đó có tác dụng an ủi, làm dịu hoặc phục hồi tâm hồn hoặc tinh thần
The quiet of the forest was a balm to his stressed mind.
Sự tĩnh lặng của khu rừng là liều thuốc an thần cho tâm trí đang căng thẳng của anh ấy.