D
Dicread
HomeDictionaryPparaffin

paraffin

sáp parafin / dầu hỏa / dầu khoáng
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsáp parafin

Một chất rắn dạng sáp không màu, không mùi, không vị, bao gồm hỗn hợp các hydrocarbon, được dùng để làm nến và làm lớp phủ cho các loại vải chống thấm nước

"The candle is made from high-quality paraffin."

Những cây nến được làm từ sáp parafin chất lượng cao.

Danh từdầu hỏa

Một chất lỏng dạng dầu không màu thu được từ dầu mỏ, được dùng làm nhiên liệu cho đèn và máy sưởi, đặc biệt là trong tiếng Anh của người Anh

"She filled the lamp with paraffin to light the room."

Máy sưởi yêu cầu một loại dầu hỏa cụ thể để hoạt động hiệu quả.

dầu khoáng

Một loại dầu khoáng vô trùng, trong suốt được sử dụng trong các ứng dụng y tế và dược phẩm làm chất bôi trơn hoặc chất bảo vệ da

Dược sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc mỡ gốc dầu khoáng cho vùng da khô.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error