unfasten
unfasten được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt hành động mở hoặc tháo một thứ gì đó đang được giữ cố định bằng các vật cài như cúc áo, khóa kéo, dây an toàn hoặc chốt khóa. Từ này nhấn mạnh vào việc giải phóng một cơ chế khóa để làm cho vật đó trở nên lỏng lẻo hoặc tách rời.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng mang nghĩa là "mở" hoặc "tháo", nhưng unfasten có sắc thái riêng biệt so với open hay undo:
unfasten thường dùng cho các thiết bị khóa cơ học cụ thể (như dây an toàn, khóa thắt lưng). Ví dụ: unfasten your seatbelt (tháo dây an toàn).
open mang nghĩa rộng hơn, dùng cho cửa, hộp hoặc những thứ có nắp đậy. Bạn không dùng open cho dây an toàn.
undo thường dùng cho các nút thắt hoặc dây buộc (như dây giày). Ví dụ: undo a knot (cởi một nút thắt).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Người học tiếng Việt cần lưu ý không nhầm lẫn unfasten với các hành động "mở" thông thường. Hãy sử dụng unfasten khi đối tượng là một vật được "chốt" hoặc "cài" chặt.
Đúng: unfasten the clasp of the necklace (mở khóa của sợi dây chuyền).
Sai: unfasten the door (mở cửa) $\rightarrow$ Hãy dùng open the door.
Về mặt ngữ pháp, đây là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ vật gì đang được tháo ra.
Ý nghĩa
Mở hoặc tháo một thứ gì đó đã được đóng hoặc cố định bằng một vật chốt như cúc, khóa kéo, khóa cài hoặc dây đai
"Please unfasten your seatbelt before leaving the aircraft."
Vui lòng cởi dây an toàn trước khi rời khỏi máy bay.