hair
/heː/
Từ này hoạt động theo hai chế độ khái niệm riêng biệt: dạng khối tập hợp (toàn bộ phần tóc mọc trên đầu) và dạng đơn vị đơn lẻ (một sợi tóc đơn nhất).
Khi đề cập đến tập hợp, từ này mô tả một dấu hiệu nhận dạng hoặc đặc điểm thẩm mỹ. Ý nghĩa này mang tính trung lập nhưng lại có sức nặng về mặt văn hóa liên quan đến vẻ đẹp, tuổi tác và vệ sinh.
Khi đề cập đến một sợi đơn lẻ, sắc thái thường chuyển sang sự khó chịu hoặc ô nhiễm, đặc biệt là khi sợi tóc xuất hiện ở nơi không nên có (ví dụ: trong thức ăn).
Từ hair khác với fur hoặc wool ở chỗ nó ngụ ý một bối cảnh cụ thể về con người hoặc một kết cấu tinh xảo và mỏng hơn trên động vật.
Uncountable when referring to the entire mass of growth on someone's head ('She has blonde hair'). Countable when referring to a single, isolated strand found on a piece of clothing or in food ('I found a hair in my soup').
Ý nghĩa
Những sợi mảnh như sợi chỉ mọc ra từ da của con người và các loài động vật có vú khác
"She has long, curly brown hair."
Cô ấy có mái tóc nâu dài và xoăn.
Một sợi tóc đơn lẻ
"There is a hair in my soup!"
Có một sợi tóc trong bát súp của tôi!