barge
sà lan / xông vào / xen ngang
Danh từNội động từNgoại động từ
Số nhiều: bargesQuá khứ: bargedPhân từ 2: bargedV-ing: barging
Ý nghĩa
Danh từsà lan
Một loại thuyền dài, đáy bằng, chủ yếu được dùng trên sông và kênh rạch để vận chuyển hàng hóa nặng
"The coal was transported by barge along the canal."
Than được vận chuyển bằng một chiếc sà lan di chuyển chậm dọc theo con kênh.
Nội động từxông vào
[~ in][~ into something]
Di chuyển về phía trước một cách thô bạo, cưỡng ép hoặc xâm phạm, thường là phớt lờ các rào cản hoặc chuẩn mực xã hội
"He barged into the room without knocking."
Anh ta quyết định xông vào cuộc họp mà không gõ cửa.
Ngoại động từxen ngang
[~ into something]
Đi vào một nơi hoặc một cuộc hội thoại một cách đột ngột và thô lỗ
"She barged into the meeting and started shouting."
Tôi xin lỗi vì đã xen ngang, nhưng có một trường hợp khẩn cấp.