fibrous
có xơ
Tính từ
So sánh hơn: more fibrousSo sánh nhất: most fibrous
fibrous được sử dụng chủ yếu để mô tả cấu trúc vật lý của một chất hoặc một bộ phận cơ thể, nhấn mạnh vào sự hiện diện của các sợi xơ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "có xơ" hoặc "dạng sợi". Tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi: trong sinh học và y khoa, nó mô tả các mô liên kết bền vững; trong ẩm thực và nông nghiệp, nó mô tả kết cấu của thực vật (như rau củ hoặc trái cây) khi có nhiều sợi dai, khó nhai.
Ý nghĩa
Tính từcó xơ
Bao gồm hoặc có đặc điểm là các sợi xơ
The celery has a fibrous texture.
Cần tây có cấu trúc nhiều xơ.