knee
Từ này gợi lên cảm giác về sự mong manh nhưng lại là điểm xoay then chốt về mặt cấu trúc. Đây là điểm gập chính của chân người, và khi nhắc đến nó, người ta thường liên tưởng đến sự mất thăng bằng về thể chất hoặc hành động phục tùng, giống như cử chỉ quỳ gối trước một vị vua trong lịch sử.
Trong tiếng lóng hiện đại hoặc giao tiếp thường ngày, thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về những giới hạn vật lý hoặc sự yếu ớt, chẳng hạn như cảm giác weak in the knees (bủn rủn chân tay). Nó mang một đặc tính trực diện, gắn liền với cả sức mạnh cần thiết để vận động lẫn nỗi đau đột ngột khi khớp bị chấn thương.
Có thể đếm được khi đề cập đến các khớp giải phẫu trên cơ thể.
Ý nghĩa
Khớp nối giữa đùi và cẳng chân
"He bruised his knee during the fall."
Anh ấy bị bầm đầu gối trong cú ngã.
Tấn công ai đó bằng đầu gối
"The fighter tried to knee his opponent in the chest."
Võ sĩ cố gắng dùng đầu gối đánh vào ngực đối thủ.
Di chuyển hoặc uốn cong đầu gối
"The dancer began to knee slowly."
Vũ công bắt đầu gập đầu gối chậm rãi.