fibrosis
fibrosis là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ quá trình xơ hóa, trong đó các mô bình thường của một cơ quan bị thay thế bằng mô sẹo (mô liên kết). Điều này thường xảy ra sau một giai đoạn viêm mãn tính hoặc tổn thương kéo dài, khiến cơ quan đó mất đi độ đàn hồi và không còn hoạt động hiệu quả. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "xơ hóa", ví dụ như trong cụm từ "xơ phổi" (pulmonary fibrosis) hoặc "xơ gan" (liver fibrosis).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ fibrosis với scarring (vết sẹo). Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc hình thành mô sẹo, nhưng scarring thường dùng để chỉ những vết sẹo khu trú trên bề mặt da hoặc một vùng nhỏ sau chấn thương cấp tính. Trong khi đó, fibrosis mô tả một quá trình bệnh lý diễn ra trên diện rộng trong các cơ quan nội tạng, dẫn đến suy giảm chức năng toàn diện của cơ quan đó.
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa fibrosis và cirrhosis (xơ gan giai đoạn cuối). fibrosis là quá trình hình thành mô sẹo ban đầu, trong khi cirrhosis là giai đoạn tiến triển nặng hơn, nơi cấu trúc của gan bị biến đổi hoàn toàn và không thể phục hồi.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc các tài liệu nghiên cứu sinh học. Khi sử dụng, fibrosis thường đóng vai trò là danh từ không đếm được.
Đúng: The patient shows signs of systemic fibrosis. (Bệnh nhân có dấu hiệu xơ hóa hệ thống.)
Sai: The patient has a fibrosis. (Không dùng mạo từ a vì đây là một quá trình bệnh lý, không phải một vật thể đếm được.)
Used exclusively to describe the pathological condition or the process of scarring within a tissue.
Ý nghĩa
Sự dày lên và hình thành sẹo của mô liên kết trong một cơ quan, thường là kết quả của viêm hoặc tổn thương
The patient was diagnosed with pulmonary fibrosis.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị xơ phổi.