grading
grading là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc áp dụng cùng một từ cho cả giáo dục, công nghiệp và xây dựng.
Ý nghĩa
Quá trình gán một điểm số hoặc mức xếp loại cho kết quả học tập của học sinh hoặc một bài làm
The teacher spent the entire weekend grading the final essays.
Giáo viên đã dành toàn bộ cuối tuần để chấm điểm các bài luận cuối kỳ.
Quá trình sắp xếp các mặt hàng vào các nhóm khác nhau dựa trên chất lượng, kích thước hoặc các tiêu chuẩn cụ thể khác
The grading of the timber is essential to determine its market value.
Việc phân loại gỗ là điều thiết yếu để xác định giá trị thị trường của nó.
Quá trình làm phẳng hoặc tạo độ dốc cho mặt đất để chuẩn bị cho việc xây dựng hoặc thoát nước
Proper grading of the backyard prevents water from pooling near the foundation.
Việc san lấp sân sau đúng cách giúp ngăn nước tích tụ gần móng nhà.
Liên quan đến quá trình gán điểm số hoặc mức xếp loại
The school board is reviewing the new grading policy for middle school students.
Hội đồng nhà trường đang xem xét chính sách chấm điểm mới cho học sinh trung học cơ sở.