plasmid
plasmid là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học phân tử, dùng để chỉ những phân tử ADN nhỏ, dạng vòng và có khả năng tự nhân bản độc lập với nhiễm sắc thể chính của tế bào. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dưới dạng thuật ngữ mượn hoặc dịch là "plasmid" để đảm bảo tính chính xác trong khoa học. Người học cần phân biệt rõ plasmid với nhiễm sắc thể (chromosome); trong khi nhiễm sắc thể chứa thông tin di truyền thiết yếu cho sự sống của sinh vật, thì plasmid thường mang các gen bổ trợ, chẳng hạn như gen kháng kháng sinh, giúp vi khuẩn thích nghi tốt hơn với môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng trong công nghệ sinh học
Trong thực tế, plasmid đóng vai trò như một "vector" (véc-tơ chuyển gen) cực kỳ quan trọng. Các nhà khoa học sử dụng chúng để vận chuyển các đoạn ADN ngoại lai vào trong tế bào vật chủ nhằm mục đích nhân bản gen hoặc tạo ra các sinh vật biến đổi gen. Ví dụ, khi sản xuất insulin nhân tạo, gen sản xuất insulin của người được chèn vào một plasmid của vi khuẩn E. coli để vi khuẩn này tổng hợp protein insulin cho con người.
Lưu ý về thuật ngữ và ngữ cảnh
Vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật thuần túy, plasmid không có từ tương đương thông dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày của tiếng Việt. Khi dịch các tài liệu khoa học, hãy tránh nhầm lẫn plasmid với các loại ADN sợi thẳng hoặc các đoạn ADN ngắn khác.
Đúng: Sử dụng plasmid để chèn gen kháng thuốc vào vi khuẩn.
Sai: Sử dụng nhiễm sắc thể để làm véc-tơ chuyển gen nhanh (vì nhiễm sắc thể quá lớn và phức tạp, không linh hoạt như plasmid).
Countable when referring to individual genetic vectors or specific types of extra-chromosomal DNA found in a bacterial colony.
Ý nghĩa
Một phân tử ADN sợi kép, hình tròn, nhỏ, tách biệt với ADN nhiễm sắc thể của tế bào
The researcher inserted the gene into a plasmid to clone it.
Nhà nghiên cứu đã chèn gen vào một `plasmid` để nhân bản nó.