D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbottleneck effect

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

bottleneck effect

bottleneck effect
Danh từ
Số nhiều: bottleneck effects

Ý nghĩa

Danh từbottleneck effect

A situation in which the overall progress of a process or system is limited by the slowest or least efficient stage.

Danh từbottleneck effect

In genetics, a sharp reduction in the size of a population due to environmental events or human activities, resulting in a loss of genetic diversity.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi