barrenness
sự cằn cỗi / sự trống trải
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự cằn cỗi
Trạng thái không có khả năng sinh sản, ra quả hoặc phát triển thực vật
"The soil's barrenness made farming nearly impossible in the region."
Sự cằn cỗi của đất khiến việc canh tác ở vùng này gần như không thể thực hiện được.
Danh từsự trống trải
Đặc điểm hoang vu, trống rỗng, hoặc thiếu sự thú vị và ấm áp về mặt cảm xúc
"The barrenness of the landscape mirrored the protagonist's inner loneliness."
Sự trống trải của cảnh vật phản chiếu nỗi cô đơn sâu sắc mà anh ấy cảm nhận được.