tachycardia
nhịp tim nhanh
[U] Không đếm được
Số nhiều: tachycardias
tachycardia là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng nhịp tim nhanh. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "nhịp tim nhanh". Điểm quan trọng cần lưu ý là tachycardia không đơn thuần là cảm giác tim đập nhanh do hồi hộp hay lo lắng thông thường, mà là một chẩn đoán lâm sàng khi nhịp tim lúc nghỉ ngơi vượt quá ngưỡng bình thường (thường là trên 100 nhịp/phút đối với người trưởng thành).
Used as a medical condition or physiological state, such as saying a patient has tachycardia.
Ý nghĩa
Danh từnhịp tim nhanh
Một tình trạng trong đó tim đập nhanh hơn tốc độ bình thường khi nghỉ ngơi
The patient was diagnosed with tachycardia after the stress test.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhịp tim nhanh sau bài kiểm tra căng thẳng.