reactance
reactance là một thuật ngữ chuyên môn xuất hiện trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau là tâm lý học và vật lý điện, vì vậy người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái trong tâm lý học
Trong tâm lý học, reactance (tâm lý phản kháng) mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực xảy ra khi một cá nhân cảm thấy quyền tự do lựa chọn hoặc quyền tự chủ của mình bị đe dọa hoặc bị hạn chế. Điều này thường dẫn đến hành vi làm ngược lại với những gì được yêu cầu hoặc khuyên bảo, không phải vì họ không đồng ý với nội dung đó, mà vì họ muốn khẳng định lại quyền kiểm soát của bản thân.
Ví dụ: Khi một đứa trẻ bị cấm tuyệt đối không được chơi một món đồ chơi, đứa trẻ đó có thể nảy sinh reactance và càng khao khát chơi món đồ đó hơn.
Khác với resistance (sự kháng cự) vốn có thể là một phản ứng thụ động hoặc kéo dài, reactance mang tính chất phản ứng tức thời và mạnh mẽ nhằm khôi phục quyền tự do.
Sắc thái trong vật lý điện
Trong kỹ thuật điện, reactance (điện kháng) là một khái niệm kỹ thuật mô tả sự cản trở dòng điện xoay chiều. Đây không phải là sự cản trở do ma sát hay nhiệt năng như resistance (điện trở), mà là sự cản trở do đặc tính lưu trữ năng lượng của cuộn cảm hoặc tụ điện.
resistance: Cản trở dòng điện trong cả dòng điện một chiều và xoay chiều, chuyển hóa năng lượng thành nhiệt.
reactance: Chỉ xuất hiện trong dòng điện xoay chiều và không tiêu thụ năng lượng dưới dạng nhiệt.
Lưu ý về nhầm lẫn thuật ngữ
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn reactance với reaction (phản ứng). Trong khi reaction là một từ phổ thông chỉ bất kỳ sự đáp trả nào trước một tác động, thì reactance là thuật ngữ chuyên sâu. Bạn không nên dùng reactance để mô tả một phản ứng thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
Sai: His reactance to the news was surprising. (Sai vì đây là phản ứng thông thường)
Đúng: His reaction to the news was surprising.
Về mặt ngữ pháp, reactance là một danh từ không đếm được trong cả hai ngữ cảnh nêu trên.
Countable when referring to a specific psychological instance of resistance (a strong reactance). Uncountable when referring to the general physical property in an electrical circuit.
Ý nghĩa
Xu hướng của một người trong việc chống lại một mối đe dọa được nhận thức đối với quyền tự do lựa chọn hoặc quyền tự chủ của họ
The strict rules triggered a strong sense of reactance among the students.
Những quy định nghiêm ngặt đã gây ra tâm lý phản kháng mạnh mẽ trong lòng các sinh viên.
Sự cản trở dòng điện xoay chiều gây ra bởi độ tự cảm hoặc điện dung
The engineer measured the total reactance of the circuit.
Kỹ sư đã đo tổng điện kháng của mạch điện.