farad
farad là một đơn vị đo lường chuyên biệt trong vật lý và kỹ thuật điện, dùng để định lượng điện dung của tụ điện. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là cần phân biệt rõ farad với các đơn vị đo điện khác như volt (đo hiệu điện thế) hay ampere (đo cường độ dòng điện). Trong thực tế, một farad là một giá trị điện dung cực kỳ lớn, hiếm khi xuất hiện trong các linh kiện điện tử thông thường.
Phân biệt với các đơn vị tiền tố
Vì giá trị một farad quá lớn, trong các tài liệu kỹ thuật và giao tiếp thực tế, bạn sẽ thường xuyên gặp farad đi kèm với các tiền tố đo lường như microfarad (vi farad - $\mu\text{F}$), nanofarad (nano farad - $\text{nF}$) hoặc picofarad (pico farad - $\text{pF}$). Khi dịch hoặc đọc các thông số kỹ thuật, hãy lưu ý chính xác các tiền tố này để tránh sai sót nghiêm trọng về giá trị điện dung.
Ví dụ: Một tụ điện có giá trị 10 microfarads nhỏ hơn rất nhiều so với một tụ điện 1 farad.
Lưu ý về cách sử dụng trong văn cảnhfarad đóng vai trò là một danh từ đếm được. Khi mô tả giá trị của một linh kiện, nó thường đứng sau một con số cụ thể. Trong tiếng Anh chuyên ngành, khi nói về khả năng lưu trữ điện tích của một thiết bị, người ta sử dụng farad để chỉ định mức hoặc dung lượng thực tế của tụ điện đó.
Đúng: The capacitor has a capacitance of 1 farad. (Tụ điện này có điện dung là một farad.)
Sai: The capacitor is farad. (Cách dùng này sai vì farad là đơn vị đo, không phải là tính chất của vật thể.)
Ý nghĩa
Đơn vị đo điện dung trong hệ đo lường quốc tế, được định nghĩa là điện dung của một tụ điện có hiệu điện thế một vôn khi một điện tích một coulomb được tích trữ trên mỗi điện cực
The capacitor is rated at one farad.
Tụ điện này có giá trị định mức là một farad.