permittivity
Thuật ngữ này mô tả khả năng lưu trữ năng lượng điện của một vật liệu bên trong một điện trường. Nó đóng vai trò như một hệ số tỷ lệ xác định cách điện trường bị biến đổi khi có sự hiện diện của một môi trường điện môi, từ đó định lượng khả năng phân cực của vật liệu đó khi phản ứng với một điện trường được áp dụng. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện và khoa học vật liệu, mang sắc thái kỹ thuật cao và chính xác.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Nó đề cập đến một đặc tính vật lý hoặc một giá trị hằng số thay vì một đối tượng riêng lẻ. Do đó, trong cách dùng khoa học tiêu chuẩn, từ này không có dạng số nhiều và không thể đi kèm với các mạo từ không xác định như a permittivity trừ khi đang đề cập đến một loại hoặc một giá trị hằng số cụ thể.
Used only as a physical property or a constant value, such as measuring the permittivity of air.
Ý nghĩa
Đại lượng đo mức độ cản trở khi hình thành một điện trường trong một môi trường cụ thể
"The permittivity of a vacuum is a fundamental physical constant."
Độ cho phép điện của chân không là một hằng số vật lý cơ bản.