D
Dicread
HomeDictionaryAarchaea

archaea

cổ khuẩn
Danh từ
Số nhiều: archaea

Ý nghĩa

Danh từcổ khuẩn

Các vi sinh vật đơn bào thuộc nhóm nhân sơ, có đặc điểm di truyền và hóa sinh khác biệt với vi khuẩn, thường được tìm thấy trong các môi trường khắc nghiệt

"Scientists study archaea to understand the early evolution of life on Earth."

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài cổ khuẩn mới sống trong các miệng phun thủy nhiệt ở đại dương sâu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error