fermentation
fermentation là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ quá trình sinh hóa, trong đó các vi sinh vật như nấm men hoặc vi khuẩn phân hủy các hợp chất hữu cơ (thường là đường) để tạo ra năng lượng, đồng thời sản sinh ra các sản phẩm phụ như ethanol hoặc axit lactic. Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "sự lên men".
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ này được sử dụng phổ biến trong hai lĩnh vực chính: khoa học/công nghiệp và ẩm thực. Trong khoa học, fermentation mô tả một phản ứng hóa học kỵ khí. Trong ẩm thực, nó dùng để chỉ phương pháp chế biến thực phẩm truyền thống để bảo quản hoặc tạo hương vị đặc trưng, chẳng hạn như làm kim chi, dưa muối hoặc ủ rượu vang.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là phân biệt giữa fermentation (danh từ - sự lên men) và ferment (động từ - lên men). Khi muốn mô tả hành động hoặc quá trình đang diễn ra, hãy sử dụng động từ ferment.
Đúng: The grapes are fermenting (Nho đang lên men).
Đúng: The process of fermentation takes several days (Quá trình lên men mất vài ngày).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt fermentation với decomposition (sự phân hủy). Mặc dù cả hai đều là quá trình phân rã chất hữu cơ, nhưng fermentation thường mang nghĩa tích cực hoặc có kiểm soát để tạo ra sản phẩm hữu ích (như rượu, sữa chua), trong khi decomposition thường gợi liên tưởng đến sự thối rữa tự nhiên của xác sinh vật hoặc rác thải hữu cơ.
fermentation: Tạo ra sản phẩm có giá trị (ví dụ: rượu vang, giấm).
decomposition: Sự phân hủy tự nhiên, thường đi kèm với mùi hôi và sự hư hỏng.
Đặc điểm ngữ phápfermentation là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình hóa học nói chung. Tuy nhiên, trong các báo cáo khoa học chuyên sâu, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các loại hình lên men khác nhau (ví dụ: different types of fermentation).
Uncountable when referring to the general biological process of anaerobic respiration. Countable when referring to a specific batch or a particular instance of the process, such as a fermentation in a vat.
Ý nghĩa
quá trình phân hủy hóa học của một chất bởi vi khuẩn, nấm men hoặc các vi sinh vật khác, thường tạo ra ethanol hoặc axit lactic
The fermentation of grape juice produces wine.
Sự lên men nước nho tạo ra rượu vang.
Ví dụ
The fermentation of grape juice produces wine.
Sự lên men nước nho tạo ra rượu vang.