eukaryote
eukaryote là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học dùng để chỉ các sinh vật nhân thực. Điểm mấu chốt để phân biệt eukaryote với prokaryote (sinh vật nhân sơ) chính là sự hiện diện của một nhân tế bào thực thụ, nơi vật chất di truyền được bao bọc bởi một màng nhân rõ rệt, cùng với các bào quan có màng bao bọc như ty thể hay lục lạp.
Phân biệt khái niệm
Trong tiếng Việt, người học cần lưu ý sự khác biệt giữa eukaryote (danh từ chỉ sinh vật) và eukaryotic (tính từ mô tả đặc điểm). Khi nói về một loài cụ thể, hãy dùng eukaryote. Khi mô tả cấu trúc tế bào hoặc đặc điểm sinh học, hãy dùng eukaryotic.
Ví dụ: A yeast cell is a eukaryote (Một tế bào nấm men là một sinh vật nhân thực).
Ví dụ: Eukaryotic cells are generally larger than prokaryotic cells (Các tế bào nhân thực thường lớn hơn các tế bào nhân sơ).
Lưu ý về thuật ngữ
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa eukaryote với các thuật ngữ phân loại cấp cao hơn như animal (động vật) hay plant (thực vật). Hãy nhớ rằng eukaryote là một nhóm bao quát rộng lớn, bao gồm cả động vật, thực vật, nấm và một số loại nguyên sinh vật. Do đó, mọi động vật đều là eukaryote, nhưng không phải mọi eukaryote đều là động vật.
Đúng: Humans are eukaryotes (Con người là sinh vật nhân thực).
Sai: Sử dụng eukaryote để thay thế hoàn toàn cho animal trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, vì đây là thuật ngữ khoa học thuần túy.
Ý nghĩa
Một sinh vật mà các tế bào chứa một nhân và các bào quan khác được bao bọc trong màng
The amoeba is a simple eukaryote.
Amip là một sinh vật nhân thực đơn giản.