dropout
dropout là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái biểu cảm khác nhau. Khi nói về giáo dục, từ này mô tả một người rời bỏ trường học trước khi tốt nghiệp. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "người bỏ học", nhưng cần lưu ý rằng dropout không chỉ đơn thuần là hành động bỏ học mà còn ám chỉ trạng thái hoặc danh tính của một cá nhân sau khi đã rời bỏ hệ thống giáo dục.
Ý nghĩa
Một người rời bỏ trường phổ thông, cao đẳng hoặc đại học trước khi hoàn thành chương trình học
He became a high school dropout to pursue a career in music.
Anh ấy đã trở thành một người bỏ học trung học để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
Một người từ chối các mục tiêu và giá trị truyền thống của xã hội chính thống
The 1960s saw a rise in the number of social dropouts living in communes.
Những năm 1960 đã chứng kiến sự gia tăng số lượng những người tách biệt xã hội sống trong các cộng đồng chung.
Sự sụt giảm đột ngột hoặc đáng kể của tín hiệu, điện áp hoặc mức cường độ
The radio operator noticed a frequent dropout in the transmission during the storm.
Nhân viên vận hành đài phát hiện thấy sự sụt giảm tín hiệu thường xuyên trong quá trình truyền tin trong suốt cơn bão.