D
Dicread
HomeDictionaryDdropout

dropout

người bỏ học / người tách biệt xã hội / sự sụt giảm / sự mất tín hiệu
Danh từ
Số nhiều: dropouts

Ý nghĩa

Danh từngười bỏ học

Một người rời bỏ trường phổ thông, cao đẳng hoặc đại học trước khi hoàn thành chương trình học

"He became a high school dropout to pursue a career in music."

Anh ấy đã bỏ học trung học để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

Danh từngười tách biệt xã hội

Một người từ chối các mục tiêu và giá trị truyền thống của xã hội chính thống để sống một lối sống không theo khuôn mẫu

"The 1960s saw a rise in the number of dropouts living in rural communes."

Những năm 1960 chứng kiến sự gia tăng số lượng những người tách biệt xã hội sống trong các cộng đồng nông thôn.

Danh từsự sụt giảm

Một sự giảm sút đột ngột hoặc đáng kể về giá trị, mức độ hoặc số lượng

"The radio operator noticed a frequent dropout in the transmission during the storm."

Đã có một sự sụt giảm nhiệt độ mạnh trong suốt cơn bão đêm qua.

sự mất tín hiệu

Sự mất tín hiệu tạm thời hoặc một khoảng ngắt quãng trong quá trình truyền dẫn, đặc biệt là trong truyền thông âm thanh hoặc vô tuyến

Podcast này rất khó theo dõi vì tín hiệu âm thanh thường xuyên bị ngắt quãng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error