D
Dicread
HomeDictionaryWwail

wail

than khóc / than vãn / tiếng khóc / tiếng hú
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: wailedPhân từ 2: wailedV-ing: wailing

wail mô tmt âm thanh cao, kéo dài và thường mang sc thái đau đớn hoc tuyt vng. Đim khác bit ln nht gia wail và cry là cường độ và tính cht ca âm thanh; trong khi cry là tchung cho vic khóc, wail nhn mnh vào tiếng gào khóc thm thiết, tiếng than vãn ln tiếng mà người xung quanh có thnghe thy rõ ràng. Sc thái biu cm và ngcnh Tnày thường được dùng trong hai ngcnh chính: cm xúc con người và âm thanh cơ hc. Khi nói vcon người, wail gi lên hìnhnh ca smt mát tt cùng hoc ni đau không thkim chế. Khi nói vvt thể, nó mô tnhng âm thanh chói tai, kéo dài như tiếng còi báo động hoc tiếng gió rít qua khe ca. wail (than khóc): Nhn mnh sthm thiết, gào thét vì đau bun. sob (nc nở): Nhn mnh vào vic hít thngt quãng, khóc lng lhơn. moan (rên rỉ): Nhn mnh vào âm thanh trm hơn, thhin skhó chu hoc đau đớn thxác. Lưu ý vcách dùng Trong tiếng Vit, tùy vào đối tượng mà bn nên chn tdch phù hp để không làm mt đi sc thái ca wail. Ví dụ, vi con người hãy dùng "than khóc" hoc "gào khóc", nhưng vi còi xe cu thương hoc gió, hãy dùng "tiếng hú" hoc "tiếng rít". Đúng: The siren wailed in the distance (Tiếng còi hú vang txa). Sai: Sdng wail cho mt tiếng khóc nhỏ, thm kín (trong trường hp này nên dùng weep hoc cry).

Ý nghĩa

Nội động từthan khóc
[~]

Khóc lớn tiếng vì đau buồn, đau đớn hoặc tức giận

"The children began to wail when they realized they were lost."

Lũ trẻ bắt đầu than khóc khi nhận ra mình đã bị lạc.

Ngoại động từthan vãn
[~ something]

Khóc lớn tiếng hoặc phát ra âm thanh cao và kéo dài để bày tỏ nỗi đau buồn hoặc sự đau đớn

"The sirens wailed throughout the city during the emergency drill."

Cô ấy than vãn nỗi đau buồn của mình với trời cao.

Danh từtiếng khóc

Một tiếng khóc cao và kéo dài vì đau đớn, đau buồn hoặc tức giận

"A loud wail echoed through the hallway after the accident."

Một tiếng khóc lớn vang vọng khắp hành lang trống trải.

tiếng hú

Một âm thanh cao và kéo dài, chẳng hạn như âm thanh phát ra từ còi báo động

Tiếng hú xa xăm của một chiếc xe cứu thương đã phá tan sự tĩnh lặng của đêm tối.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error