cry
cry là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì nó bao hàm cả hành động rơi nước mắt và hành động phát ra âm thanh lớn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái biểu cảm hoàn toàn khác nhau.
Countable when referring to a single, distinct shout or scream ('a sudden cry for help'). Uncountable when describing the general act of weeping ('she had a good long cry')
Ý nghĩa
Rơi nước mắt, thường là để biểu hiện sự đau khổ, đau đớn hoặc buồn rầu
The baby started to cry when it became hungry.
Đứa bé bắt đầu khóc khi nó thấy đói.
Hét to hoặc gọi lớn để gây sự chú ý hoặc biểu lộ cảm xúc
"Help!" she cried from the top of the hill.
`Cứu tôi với!` cô ấy kêu lớn từ trên đỉnh đồi.
Một tiếng hét hoặc tiếng thét lớn; hành động rơi nước mắt
He let out a cry of frustration after losing the game.
Anh ấy đã thốt ra một tiếng kêu thất vọng sau khi thua trận đấu.