sob
sob mô tả một kiểu khóc đặc trưng, không chỉ đơn thuần là rơi nước mắt mà đi kèm với những tiếng nấc, hơi thở ngắn, dồn dập và đứt quãng. Đây là trạng thái khóc trong sự đau khổ tột cùng, tuyệt vọng hoặc khi một người cố gắng kìm nén cảm xúc nhưng không thành công.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều từ để mô tả việc khóc, và người học cần phân biệt sob với các từ sau để sử dụng chính xác:
cry: Đây là từ tổng quát nhất cho việc khóc. sob cụ thể hơn, nhấn mạnh vào âm thanh và nhịp thở nấc nghẹn.
weep: Thường gợi lên hình ảnh khóc lặng lẽ, kéo dài và mang sắc thái trang trọng hoặc bi thương hơn. Trong khi weep có thể không phát ra tiếng, thì sob luôn gắn liền với những tiếng nấc rõ rệt.
wail: Là tiếng khóc gào, tiếng than khóc lớn và kéo dài, thường thấy trong các đám tang hoặc khi gặp cú sốc lớn, mang tính chất ồn ào hơn nhiều so với sob.
Cách dùng trong ngữ cảnh
Từ này có thể được dùng như một động từ để chỉ hành động hoặc một danh từ để chỉ tiếng nấc cụ thể.
Khi dùng làm động từ: She sobbed uncontrollably (Cô ấy khóc nức nở không kiểm soát được).
Khi dùng làm danh từ: A loud sob escaped her lips (Một tiếng nức nở bất chợt thoát ra từ môi cô).
Một lưu ý nhỏ cho người Việt là tránh nhầm lẫn sob với việc chỉ đơn thuần là "khóc lớn". Hãy nhớ rằng đặc điểm cốt lõi của sob là sự đứt quãng trong hơi thở (nấc nghẹn).
Ý nghĩa
Khóc thành tiếng trong khi hít những hơi ngắn và đột ngột
"The child began to sob uncontrollably after losing his toy."
Đứa trẻ bắt đầu nức nở không kiểm soát được sau khi làm mất món đồ chơi.
Nói điều gì đó trong khi đang khóc và thở hổn hển
"She sobbed an apology through her tears."
Cô ấy nức nở nói lời xin lỗi trong làn nước mắt.
Một hơi thở gấp, mạnh và co thắt thường đi kèm với việc khóc
"A single, heavy sob escaped her lips as she read the letter."
Một tiếng nức nở nặng nề thoát ra từ môi cô khi cô đọc bức thư.