restlessness
restlessness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc thể chất không ổn định, khi một người không thể giữ yên lặng hoặc ngồi yên một chỗ. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào nguyên nhân gây ra sự bồn chồn.
Sắc thái tâm lý và thể chất
Khi dùng để chỉ sự lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn, restlessness gợi lên hình ảnh một người liên tục cử động, đi đi lại lại hoặc thay đổi tư thế vì căng thẳng. Điều này khác với anxiety (sự lo âu) vốn tập trung vào cảm xúc sợ hãi, trong khi restlessness nhấn mạnh vào biểu hiện ra bên ngoài của sự không yên lòng.
Ví dụ: Một người chờ kết quả thi với sự bồn chồn (restlessness) sẽ không thể ngồi yên trên ghế.
Sắc thái khao khát thay đổi
Ở một tầng nghĩa rộng hơn, restlessness thể hiện sự chán nản với hiện tại và mong muốn tìm kiếm điều gì đó mới mẻ, thú vị hơn. Đây là trạng thái "không cam tâm" với cuộc sống hiện tại, thúc đẩy con người thay đổi môi trường hoặc công việc.
Ví dụ: Sự không hài lòng (restlessness) với cuộc sống thành thị đã khiến anh ấy quyết định chuyển về vùng nông thôn sinh sống.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, hãy sử dụng tính từ restless (bồn chồn, không yên).
Ý nghĩa
Trạng thái không thể ngồi yên hoặc giữ im lặng, thường do lo lắng, buồn chán hoặc thiếu kiên nhẫn
"His restlessness became apparent as he paced the room during the interview."
Sự bồn chồn của anh ấy trở nên rõ rệt khi anh ấy đi đi lại lại trong phòng trong suốt thời gian chờ đợi dài.
Cảm giác không hài lòng với tình trạng hiện tại và khao khát mạnh mẽ được thay đổi hoặc có những trải nghiệm mới
"A growing sense of restlessness led her to quit her corporate job and travel the world."
Một cảm giác không hài lòng đã thôi thúc cô từ bỏ công việc ổn định để đi du lịch khắp châu Á.