scissors
scissors là một danh từ đặc biệt trong tiếng Anh vì nó luôn ở dạng số nhiều (plural noun). Điều này xuất phát từ cấu tạo của vật dụng này gồm hai lưỡi cắt đối xứng. Do đó, khi sử dụng, bạn không bao giờ được dùng scissor ở dạng số ít để chỉ một cây kéo.
Cách sử dụng định lượng
Vì scissors luôn ở dạng số nhiều, bạn không thể dùng mạo từ a trực tiếp phía trước. Để chỉ một đơn vị duy nhất, người bản ngữ sử dụng cụm từ a pair of scissors (một cây kéo).
❌ a scissor
✅ a pair of scissors
✅ some scissors
Lưu ý về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Khi scissors đóng vai trò là chủ ngữ, động từ đi kèm phải chia ở dạng số nhiều, ngay cả khi bạn chỉ đang nói về một cây kéo duy nhất.
Ví dụ: The scissors are on the table (Cây kéo đang ở trên bàn), thay vì dùng is.
Tuy nhiên, nếu bạn dùng cụm a pair of scissors, thì động từ sẽ chia theo từ pair (số ít).
Ví dụ: A pair of scissors is on the table (Một cây kéo đang ở trên bàn).
Phân biệt với các dụng cụ cắt khác
Trong khi scissors dùng cho các vật liệu mỏng như giấy, vải, hãy phân biệt với shears (kéo tỉa/kéo lớn) thường dùng trong làm vườn hoặc cắt kim loại, và clippers (kéo bấm) dùng cho móng tay hoặc tóc.
Ý nghĩa
Một dụng cụ gồm hai lưỡi sắc nối với nhau bằng một trục xoay, dùng để cắt giấy, vải hoặc tóc
"She used a pair of scissors to cut the wrapping paper."
Cô ấy đã dùng một cây kéo để cắt giấy gói quà.