septic
nhiễm trùng / nhiễm khuẩn huyết / tự hoại
Tính từDanh từ
Ý nghĩa
Tính từnhiễm trùng
Bị nhiễm vi khuẩn gây ra sự thối rữa hoặc viêm hệ thống
"The wound became septic after several days of neglect."
Bác sĩ lo lắng rằng vết thương đâm sâu đã bị nhiễm trùng.
Tính từnhiễm khuẩn huyết
Liên quan đến hoặc gây ra bởi nhiễm trùng huyết, một phản ứng đe dọa tính mạng đối với tình trạng nhiễm trùng
"The patient was in a septic state and required immediate intensive care."
Bệnh nhân được đưa cấp cứu đến đơn vị hồi sức tích cực để điều trị sốc nhiễm khuẩn.
Danh từtự hoại
Thuộc về một hệ thống xử lý nước thải trong bể ngầm
"The rural cottage relies on a septic for waste management."
Bất động sản ở nông thôn này dựa vào bể tự hoại để quản lý chất thải.