napkin
napkin dùng để chỉ một miếng vải hoặc giấy hình vuông dùng trong bữa ăn để giữ vệ sinh. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy vào chất liệu: nếu là vải thường dùng trong các bữa tiệc trang trọng, ta gọi là "khăn ăn"; nếu là giấy dùng trong các bữa ăn nhanh hoặc đời thường, ta gọi là "khăn giấy".
Phân biệt với các loại khăn khác
Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn napkin với các loại khăn lau khác có chức năng khác biệt hoàn toàn:
towel: dùng để lau khô cơ thể hoặc tay sau khi tắm/rửa (khăn tắm, khăn mặt), không dùng trên bàn ăn.
handkerchief: khăn tay nhỏ bằng vải, thường mang theo người trong túi để lau mũi hoặc mồ hôi, mang tính chất cá nhân hơn là vật dụng phục vụ bàn ăn.
Ví dụ: Bạn không nên nói Pass me a towel khi đang ngồi trong nhà hàng và muốn lau miệng, mà phải dùng Pass me a napkin.
Ngữ cảnh sử dụng và văn hóa
Trong các tình huống trang trọng (fine dining), napkin thường là vải và có những quy tắc sử dụng riêng, chẳng hạn như đặt trên đùi thay vì quàng cổ. Ngược lại, trong các cửa hàng thức ăn nhanh, napkin hầu hết là giấy dùng một lần.
Một điểm lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: napkin là danh từ đếm được. Khi muốn yêu cầu một tờ khăn giấy, hãy sử dụng mạo từ a hoặc an (ví dụ: a napkin) hoặc dùng số nhiều (napkins) khi yêu cầu nhiều tờ.
Ý nghĩa
Một miếng vải hoặc giấy hình vuông được sử dụng khi ăn để lau môi, ngón tay và bảo vệ quần áo khỏi bị vấy bẩn
Please pass me a paper napkin for the spill.
Vui lòng đưa cho tôi một tờ khăn giấy cho vết đổ này.