waiter
waiter thường được dùng để chỉ những người làm công việc phục vụ trong nhà hàng, quán ăn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "bồi bàn" hoặc "nhân viên phục vụ". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong môi trường hiện đại và chuyên nghiệp, thuật ngữ server thường được sử dụng phổ biến hơn vì tính trung lập về giới tính, trong khi waiter truyền thống thường gợi đến nam giới (và waitress cho nữ giới).
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh dịch vụ ăn uống. Khi muốn nói về một người đang chờ đợi một điều gì đó (nghĩa đen của từ wait), người ta hiếm khi dùng waiter như một danh từ định danh nghề nghiệp mà thường dùng cụm từ mô tả như the person waiting. Việc nhầm lẫn giữa "người phục vụ" và "người đang chờ đợi" có thể xảy ra nếu người học chỉ dựa vào gốc từ wait (chờ đợi).
Đúng: The waiter brought us the menu. (Người bồi bàn mang thực đơn cho chúng tôi.)
Sai/Không tự nhiên: I am a waiter for the bus. (Tôi là một người chờ xe buýt - Trong trường hợp này, hãy dùng I am waiting for the bus.)
Lưu ý về giới tính
Như đã đề cập, mặc dù waiter có thể được dùng chung cho cả hai giới trong một số trường hợp, nhưng để chính xác và lịch sự hơn trong tiếng Anh hiện đại, bạn nên cân nhắc:
waiter: Nam phục vụ
waitress: Nữ phục vụ
server: Nhân viên phục vụ (không phân biệt giới tính)
Ý nghĩa
Người có công việc ghi nhận yêu cầu và phục vụ đồ ăn, thức uống cho khách tại bàn trong nhà hàng
"The waiter brought us the wine list and took our order."
Người bồi bàn mang cho chúng tôi danh sách rượu và ghi món ăn chúng tôi gọi.
Người chờ đợi một điều gì đó hoặc một ai đó
Anh ấy là một người chờ đợi kiên nhẫn, đứng bên cổng trong nhiều giờ.