buffet
buffet là một từ đa nghĩa với hai cách phát âm và nguồn gốc khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Khi nói về ẩm thực, từ này được phát âm theo kiểu tiếng Pháp (âm cuối câm), trong khi khi nói về sự tác động vật lý, nó được phát âm như một từ tiếng Anh thông thường.
Ý nghĩa
Một bữa ăn bao gồm nhiều món ăn mà khách tự phục vụ
"The hotel offers a lavish breakfast buffet."
Khách sạn cung cấp một bữa sáng buffet xa hoa.
Đánh liên tiếp và mạnh mẽ, thường dùng để nói về gió hoặc sóng
"The small boat was buffeted by the fierce storm winds."
Chiếc thuyền nhỏ bị vùi dập bởi những cơn gió bão dữ dội.
Một chiếc bàn phụ dùng để đặt thức ăn hoặc các đĩa phục vụ trong bữa ăn
"She placed the appetizers on the buffet in the dining room."
Cô ấy đặt các món khai vị lên bàn tiệc trong phòng ăn.