macro
Ý nghĩa
Liên quan đến việc phân tích hệ thống ở quy mô lớn hoặc tổng quát, thường đối lập với việc phân tích chi tiết hoặc cá nhân
"The government is focusing on macro economic trends rather than local business growth."
Chính phủ đang tập trung vào các xu hướng kinh tế vĩ mô để dự báo tăng trưởng trong tương lai.
Một lệnh đơn lẻ tự động mở rộng thành một tập hợp các hướng dẫn để thực hiện một tác vụ cụ thể trong chương trình máy tính
"I created a macro to automate the monthly data entry process in the spreadsheet."
Tôi đã viết một lệnh macro đơn giản để tự động hóa quá trình nhập dữ liệu trong bảng tính.
Một chất dinh dưỡng quy mô lớn, chẳng hạn như protein, carbohydrate hoặc chất béo, cung cấp năng lượng cho cơ thể
Vận động viên theo dõi mọi chất dinh dưỡng đa lượng để đảm bảo họ đạt được mục tiêu protein hàng ngày.