screenplay
/ˈskɹiːnˌpleɪ/
screenplay được sử dụng để chỉ bản thảo chi tiết dành riêng cho phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình. Điểm đặc trưng của nó là không chỉ bao gồm lời thoại mà còn chứa các chỉ dẫn kỹ thuật về bối cảnh, hành động của nhân vật và góc máy để đạo diễn và ê-kíp sản xuất có thể hiện thực hóa lên màn ảnh.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn screenplay với script. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "kịch bản" trong tiếng Việt, nhưng có sự khác biệt về phạm vi sử dụng:
script: Là một thuật ngữ bao quát hơn, dùng cho bất kỳ văn bản viết nào để diễn đọc hoặc biểu diễn, bao gồm kịch bản sân khấu, kịch bản phát thanh, hoặc thậm chí là kịch bản cho một bài thuyết trình.
screenplay: Chỉ dùng đặc thù cho màn ảnh (screen). Nếu bạn đang nói về một bộ phim, dùng screenplay sẽ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Một ví dụ điển hình về sự khác biệt: Một vở kịch trên sân khấu sẽ có một script (hoặc play), nhưng một bộ phim điện ảnh sẽ có một screenplay.
Cách sử dụng trong câu
Từ này vừa có thể đóng vai trò là danh từ (bản kịch bản), vừa có thể đóng vai trò là động từ (viết kịch bản).
Khi là danh từ: The screenplay was praised for its tight pacing. (Bản kịch bản được khen ngợi vì nhịp điệu chặt chẽ.)
Khi là động từ: He was hired to screenplay the biography. (Anh ấy được thuê để viết kịch bản cho cuốn tiểu sử này.)
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ, screenplay là danh từ đếm được. Khi đóng vai trò là động từ, nó tuân theo các quy tắc chia thì thông thường của động từ có quy tắc trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Bản thảo viết cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, bao gồm lời thoại và chỉ dẫn sân khấu
"The writer spent three months polishing the final draft of the screenplay."
Biên kịch đã dành ba tháng để trau chuốt bản thảo cuối cùng của kịch bản.
Viết kịch bản cho một tác phẩm điện ảnh hoặc sản xuất truyền hình
"She was hired to screenplay the novel for a major studio."
Cô ấy được thuê để chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành kịch bản cho một studio lớn.