storyboard
storyboard là một thuật ngữ đa năng, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực khác nhau: sản xuất phim ảnh và thiết kế trải nghiệm người dùng (UX). Trong điện ảnh, nó đóng vai trò như một bản phác thảo hình ảnh để đạo diễn và ê-kíp hình dung được góc máy, bố cục và nhịp điệu của câu chuyện trước khi bấm máy. Trong khi đó, trong phát triển phần mềm, nó được dùng như một sơ đồ luồng kịch bản để mô tả cách người dùng tương tác với giao diện ứng dụng.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa theo ngữ cảnh
Người học cần lưu ý rằng tùy vào vai trò của từ này (danh từ hay động từ) mà ý nghĩa sẽ thay đổi nhẹ:
Khi là danh từ, storyboard chỉ chính cái kịch bản phân cảnh hoặc sơ đồ luồng kịch bản vật lý/kỹ thuật số. Ví dụ: The storyboard is complete (Kịch bản phân cảnh đã hoàn tất).
Khi là động từ, storyboard mô tả hành động lập kế hoạch, vẽ ra các phân cảnh. Ví dụ: We need to storyboard the sequence (Chúng ta cần phác thảo phân cảnh cho chuỗi sự kiện này).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn storyboard với script (kịch bản văn bản). Trong khi script tập trung vào lời thoại và mô tả hành động bằng chữ, storyboard tập trung vào hình ảnh và sự sắp xếp không gian. Một bộ phim thường có script trước, sau đó mới được chuyển thể thành storyboard để phục vụ cho việc quay phim.
Trong lĩnh vực công nghệ, cần phân biệt storyboard với wireframe (khung xương giao diện). wireframe chỉ tập trung vào cấu trúc của một trang đơn lẻ, còn storyboard tập trung vào luồng di chuyển và sự kết nối giữa nhiều trang hoặc nhiều bước tương tác của người dùng.
Lưu ý về cách dùng
Đúng: storyboard the commercial (phác thảo phân cảnh cho đoạn quảng cáo) - Sử dụng như một động từ để chỉ quá trình lên kế hoạch hình ảnh.
Sai: Sử dụng storyboard để chỉ một bản tóm tắt nội dung ngắn gọn (synopsis). Nếu bạn muốn nói về tóm tắt cốt truyện, hãy dùng synopsis hoặc summary thay vì storyboard.
Ý nghĩa
Một chuỗi các hình vẽ, thường đi kèm với một số chỉ dẫn và lời thoại, đại diện cho các cảnh quay được lên kế hoạch cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình
The director spent the afternoon reviewing the storyboard for the opening scene.
Đạo diễn đã dành cả buổi chiều để xem lại kịch bản phân cảnh cho cảnh mở đầu.
Một công cụ tổ chức đồ họa mô tả trình tự các sự kiện được lên kế hoạch trong một câu chuyện hoặc luồng giao diện người dùng cho việc phát triển phần mềm
The UX designer created a storyboard to map out the user journey through the app.
Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng đã tạo một sơ đồ luồng kịch bản để lập bản đồ hành trình của người dùng thông qua ứng dụng.
Lập kế hoạch cho một chuỗi các sự kiện hoặc một câu chuyện bằng hình ảnh bằng cách tạo ra một loạt các bản phác thảo hoặc sơ đồ
We need to storyboard the commercial before we start filming.
Chúng ta cần phác thảo phân cảnh cho đoạn quảng cáo trước khi bắt đầu quay phim.