actor
Ở nghĩa phổ biến nhất, từ actor gợi lên sự kết hợp giữa tính nghệ thuật và sự dàn dựng. Từ này mô tả một người tạm thời rời bỏ bản sắc cá nhân để hóa thân thành một nhân vật khác, mang theo hàm ý về việc biểu diễn và sự hiện diện trước công chúng. Trong khi từ performer có nghĩa rộng hơn, thì actor nhấn mạnh cụ thể vào quá trình tâm lý để xây dựng đặc điểm nhân vật.
Khi được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội học, từ này chuyển từ ý nghĩa biểu diễn nghệ thuật sang khả năng tác động. Lúc này, nó mô tả một thực thể—có thể là một cá nhân, một tập đoàn hoặc một quốc gia—có quyền năng gây ảnh hưởng đến các sự kiện. Ở khía cạnh này, từ actor mang tính khách quan và chiến lược thay vì sáng tạo, tương tự như từ player hoặc participant nhưng nhấn mạnh hơn vào khả năng hành động một cách quyết đoán.
Ý nghĩa
Người có nghề nghiệp là diễn xuất trên sân khấu, trong phim điện ảnh hoặc trên truyền hình
"The lead actor delivered a powerful performance that moved the audience to tears."
Nam diễn viên chính đã có một màn trình diễn đầy nội lực khiến khán giả rơi nước mắt.
Một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một hành động hoặc quá trình trong một bối cảnh cụ thể
"The government is a key actor in the negotiation for the new trade agreement."
Chính phủ là một tác nhân then chốt trong cuộc đàm phán về hiệp định thương mại mới.