D
Dicread
HomeDictionaryPPython

Python

trăn / ngôn ngữ lập trình Python
Danh từ
Số nhiều: pythons

Ý nghĩa

Danh từtrăn

Một loài rắn lớn, không có độc, được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới của châu Phi, châu Á và Úc, nổi tiếng với khả năng siết chặt con mồi

"The python coiled itself around the branch."

Con trăn cuộn mình quanh cành cây trước khi tấn công.

Danh từngôn ngữ lập trình Python

Một ngôn ngữ lập trình bậc cao, thông dịch, nổi tiếng với khả năng dễ đọc và linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong khoa học dữ liệu và phát triển web

"She wrote the data analysis script using Python."

Nhà phát triển đã viết kịch bản tự động hóa bằng ngôn ngữ `Python`.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error