Python
trăn / ngôn ngữ lập trình Python
Danh từ
Số nhiều: pythons
Từ python trong tiếng Anh mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa thế giới tự nhiên và công nghệ thông tin.
Ý nghĩa
Danh từtrăn
Một loài rắn lớn, không có độc thuộc họ Pythonidae, nổi tiếng với việc siết chặt con mồi cho đến chết
The python coiled itself around the branch.
Con trăn cuộn mình quanh cành cây.
Danh từngôn ngữ lập trình Python
Một ngôn ngữ lập trình bậc cao, thông dịch, nổi tiếng với khả năng dễ đọc và tính linh hoạt
She wrote the data analysis script using Python.
Cô ấy đã viết kịch bản phân tích dữ liệu bằng ngôn ngữ `Python`.