privy
privy là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt, dễ gây nhầm lẫn nếu người học không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái về sự chia sẻ thông tin
Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, privy thường được dùng dưới dạng tính từ đi kèm với giới từ to để chỉ việc một người được cho phép biết hoặc được chia sẻ những thông tin bí mật, riêng tư mà không phải ai cũng biết. Nó mang sắc thái của sự "đặc quyền" trong tiếp cận thông tin.
Ví dụ: be privy to a secret (được biết rõ một bí mật).
Cần phân biệt privy với aware hoặc informed. Trong khi aware chỉ đơn thuần là nhận thức được điều gì đó, và informed là được cung cấp thông tin, thì privy nhấn mạnh vào tính chất bảo mật và sự tin tưởng mà người cung cấp thông tin dành cho người tiếp nhận.
Sắc thái về cơ sở hạ tầng
Ở một nghĩa cổ hơn hoặc trong bối cảnh nông thôn, privy đóng vai trò là một danh từ để chỉ nhà vệ sinh ngoài trời. Đây là một thuật ngữ mang tính mô tả về những công trình vệ sinh đơn giản, tách biệt với nhà chính.
Ví dụ: an old outdoor privy (một nhà vệ sinh ngoài trời cũ).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi sử dụng với nghĩa "biết rõ", privy luôn là một tính từ và thường xuất hiện sau động từ liên kết (như be hoặc become). Người học cần lưu ý luôn sử dụng cấu trúc be privy to something để đảm bảo chính xác về mặt ngữ pháp.
Countable when referring to the physical outdoor structure. Uncountable when referring to the state of being informed.
Ý nghĩa
Được chia sẻ kiến thức về một điều gì đó bí mật hoặc riêng tư
He was privy to the confidential board meetings.
Anh ấy được biết rõ về các cuộc họp kín của hội đồng quản trị.
Một nhà vệ sinh nằm ở ngoài trời
The old farmhouse had a privy in the backyard.
Ngôi nhà nông trại cũ có một nhà vệ sinh ngoài trời ở sân sau.