aware
aware mô tả trạng thái một người có kiến thức, sự hiểu biết hoặc cảm nhận được về một sự thật, một tình huống hoặc một sự hiện diện nào đó. Điểm mấu chốt của từ này là sự "nhận thức" mang tính chủ động hoặc phản xạ, cho thấy đối tượng không còn ở trong trạng thái vô tâm hay không biết về điều đang diễn ra.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn aware với conscious. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "nhận thức được", nhưng chúng có sự khác biệt tinh tế:
aware thường dùng để chỉ việc biết về một thông tin cụ thể hoặc nhận ra một sự thật khách quan. Ví dụ: aware of the problem (nhận thức được vấn đề). Nó thiên về việc tiếp nhận thông tin từ bên ngoài.
conscious thiên về trạng thái tỉnh táo về mặt sinh học (không bị ngất) hoặc sự tự nhận thức sâu sắc về nội tâm, hành vi của bản thân. Ví dụ: conscious of one's own mistakes (tự ý thức được lỗi lầm của chính mình).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng aware như một động từ. Cần lưu ý rằng aware là một tính từ, vì vậy nó luôn đi kèm với động từ liên kết như be hoặc become.
❌ I aware the danger.
✅ I am aware of the danger. (Tôi nhận thức được mối nguy hiểm.)
Cấu trúc và cách vận dụngaware thường đi kèm với giới từ of để chỉ đối tượng mà người nói đang nhận thức được. Ngoài ra, nó có thể được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng that để giải thích chi tiết sự việc.
Sử dụng với of: be aware of something (nhận thức được điều gì đó).
Sử dụng với mệnh đề: be aware that... (nhận thức rằng...).
Trong các ngữ cảnh trang trọng, aware thường được dùng để nhắc nhở hoặc xác nhận rằng một thông tin đã được tiếp nhận, ví dụ như trong email công việc: Please be aware that the deadline has changed (Xin lưu ý rằng hạn chót đã thay đổi).
Ý nghĩa
Có kiến thức hoặc sự cảm nhận về một tình huống hoặc một sự thật nào đó
He was aware of the danger.
Anh ấy đã nhận thức được mối nguy hiểm.