confidential
confidential được sử dụng để mô tả những thông tin, tài liệu hoặc cuộc hội thoại mà người nói muốn giữ kín, không cho phép tiết lộ ra bên ngoài. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bảo mật" hoặc "bí mật", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào sự tin tưởng và cam kết không tiết lộ thông tin giữa các bên.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với secret, confidential mang tính chuyên nghiệp và chính thức hơn. Trong khi secret có thể dùng cho bất cứ điều gì được giấu kín (kể cả những điều nhỏ nhặt hoặc tiêu cực), thì confidential thường xuất hiện trong bối cảnh công việc, pháp luật, y tế hoặc kinh doanh. Ví dụ, một "bí mật" giữa hai người bạn là secret, nhưng hồ sơ bệnh án của bệnh nhân phải là confidential.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn với từ private. Mặc dù cả hai đều liên quan đến sự riêng tư, nhưng private nhấn mạnh vào quyền sở hữu cá nhân hoặc sự tách biệt khỏi công chúng (ví dụ: private property - tài sản riêng), còn confidential nhấn mạnh vào tính chất của thông tin và nghĩa vụ phải giữ kín thông tin đó.
Cách dùng thực tế
Đúng: confidential documents (tài liệu bảo mật) - dùng khi nói về các giấy tờ quan trọng trong công ty.
Đúng: strictly confidential (tuyệt đối bảo mật) - cụm từ thường thấy trong các hợp đồng hoặc email chính thức.
Sai: Sử dụng confidential để mô tả một căn phòng riêng tư. Trong trường hợp này, phải dùng private room.
Về mặt ngữ pháp, confidential là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc keep. Cụm từ phổ biến nhất là keep something confidential (giữ bí mật điều gì đó).
Ý nghĩa
Được dự định để giữ kín và không tiết lộ cho người khác
"The patient's medical records are strictly confidential."
Hồ sơ y tế của bệnh nhân được bảo mật nghiêm ngặt.
Dựa trên sự tin tưởng rằng thông tin sẽ không được chia sẻ với người khác
"The lawyer and client maintain a confidential relationship to ensure legal privilege."
Nhà báo đã dựa vào một nguồn tin tin cậy để có được tin độc quyền.
Riêng tư và chỉ dành cho một người hoặc một nhóm cụ thể
Luật sư đã gửi một bản ghi nhớ riêng tư cho khách hàng.