obsequiousness
sự khúm núm
Danh từ
obsequiousness mô tả một thái độ phục tùng một cách thái quá, không tự nhiên, thường nhằm mục đích nịnh bợ để đạt được lợi ích cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với sự "khúm núm" hoặc "quỵ lụy". Điểm mấu chốt của obsequiousness là sự thiếu chân thành; người có đặc điểm này không thực sự tôn trọng đối phương mà chỉ đang diễn vai một kẻ phục tùng để lấy lòng.
Ý nghĩa
Danh từsự khúm núm
Đặc điểm của việc quá vâng lời hoặc chú ý một cách thái quá, thường là để giành lấy sự ưu ái hoặc lợi thế từ một người có địa vị cao hơn
His obsequiousness toward the CEO was obvious to everyone in the office.
Sự khúm núm của anh ta đối với giám đốc điều hành là điều hiển nhiên với tất cả mọi người trong văn phòng.
Từ liên quan
servilityfawningsycophancysubserviencecomplianceobsequiousnessdomineeringnessarroganceinsolencedefianceassertivenesshaughtinessobsequioussycophantfawnflattertoadylackeyservilesubservientdeferencesubmissionhumilitymodestycourtesypolitenessetiquetteprotocolhierarchysuperiorinferiorbossemployeremployeeservantvaletcourtieradjutantminionpuppetbrownnosebootlickeryes manadulationpraisecomplimentingratiationmanipulationopportunismambitiongreedpowerauthoritystatusrankprestigeinfluencesocial climbinggrovelingkneelingobeisancedocilitytractabilitymeeknessacquiescencesubmissiveness