puppet
puppet mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là vật thể vật lý dùng trong nghệ thuật biểu diễn, hai là một phép ẩn dụ về sự thiếu quyền tự quyết. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này rất mạnh mẽ và thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thao túng hoặc mất quyền kiểm soát.
Ý nghĩa
Một mô hình người hoặc động vật có thể cử động được, thường được điều khiển từ xa bằng dây hoặc bằng tay, dùng trong các buổi biểu diễn sân khấu
The children were mesmerized by the colorful hand puppet.
Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi con rối tay đầy màu sắc.
Một người bị điều khiển bởi một người hoặc một nhóm khác, thường là không nhận ra hoặc không có quyền lực tự quyết
The prime minister was seen as a mere puppet of the military junta.
Thủ tướng bị xem như một con rối thuần túy của chính quyền quân sự.
Điều khiển một người hoặc một tổ chức như thể họ là một con rối, thao túng các hành động và quyết định của họ
The corporate lobbyists attempted to puppet the local council members to pass the zoning law.
Các nhà vận động hành lang của tập đoàn đã cố gắng điều khiển các thành viên hội đồng địa phương như con rối để thông qua luật phân vùng.