assertiveness
sự quyết đoán
Danh từ
assertiveness mô tả một kỹ năng giao tiếp cân bằng, nơi một người có thể bày tỏ nhu cầu, quan điểm và ranh giới của mình một cách tự tin và trực tiếp nhưng vẫn giữ được sự tôn trọng đối với người khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự quyết đoán", nhưng cần lưu ý rằng sự quyết đoán ở đây không phải là sự độc đoán hay áp đặt, mà là khả năng tự chủ trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Danh từsự quyết đoán
Phẩm chất tự tin và trực tiếp trong việc đòi quyền lợi hoặc bày tỏ ý kiến của bản thân mà không gây hấn
Her assertiveness in the meeting ensured that her ideas were heard and implemented.
Sự quyết đoán của cô ấy trong cuộc họp đã đảm bảo rằng các ý tưởng của cô được lắng nghe và thực hiện.