D
Dicread
HomeDictionaryTtend

tend

chăm sóc / có xu hướng
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: tendedPhân từ 2: tendedV-ing: tending

tend là mt từ đa nghĩa vi hai hướng sdng hoàn toàn khác bit mà người hc tiếng Anh cn phân bit rõ để tránh nhm ln.

Ý nghĩa

Nội động từchăm sóc
[~ to do something]

Chăm sóc và cung cấp những nhu cầu cần thiết cho một người, động vật hoặc thực vật

"Some people tend to panic in emergencies."

Người làm vườn đã dành cả buổi sáng để chăm sóc những bông hồng.

Ngoại động từcó xu hướng
[~ someone][~ something]

Có khả năng hành xử theo một cách cụ thể hoặc có một đặc điểm nhất định

"The nurse spent the entire night tending the wounded soldiers."

Người già thường có xu hướng thức dậy sớm hơn thanh thiếu niên.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error