tend
chăm sóc / có xu hướng
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: tendedPhân từ 2: tendedV-ing: tending
tend là một từ đa nghĩa với hai hướng sử dụng hoàn toàn khác biệt mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Nội động từchăm sóc
[~ to do something]
Chăm sóc và cung cấp những nhu cầu cần thiết cho một người, động vật hoặc thực vật
"Some people tend to panic in emergencies."
Người làm vườn đã dành cả buổi sáng để chăm sóc những bông hồng.
Ngoại động từcó xu hướng
[~ someone][~ something]
Có khả năng hành xử theo một cách cụ thể hoặc có một đặc điểm nhất định
"The nurse spent the entire night tending the wounded soldiers."
Người già thường có xu hướng thức dậy sớm hơn thanh thiếu niên.