munificence
munificence là một từ mang sắc thái trang trọng và cao quý, dùng để chỉ sự hào phóng ở mức độ đặc biệt lớn, thường gắn liền với việc tặng những khoản tiền khổng lồ hoặc những món quà có giá trị cao cho các mục đích từ thiện, nghệ thuật hoặc giáo dục. Khác với generosity (sự rộng lượng) vốn là một từ phổ biến dùng cho mọi tình huống hàng ngày, munificence gợi lên hình ảnh của một sự ban phát hào hiệp, mang tính chất quý tộc hoặc một sự đóng góp có tầm ảnh hưởng sâu rộng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi generosity có thể dùng để mô tả một người bạn sẵn lòng chia sẻ bữa ăn hoặc một người hàng xóm giúp đỡ nhỏ nhặt, thì munificence chỉ được dùng khi quy mô của sự cho đi là cực kỳ lớn. Ví dụ, việc quyên góp một số tiền nhỏ cho quỹ từ thiện là generosity, nhưng việc xây dựng cả một tòa nhà thư viện cho trường đại học thì được gọi là munificence.
generosity: Sự rộng lượng, hào phóng nói chung (phổ biến, gần gũi).
munificence: Sự hào phóng cực độ, sự ban phát hào hiệp (trang trọng, quy mô lớn).
Lưu ý về cách sử dụng và bối cảnh
Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng munificence hiếm khi được dùng trong văn nói thân mật. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, diễn văn vinh danh hoặc các bài viết lịch sử. Nếu bạn sử dụng từ này trong một cuộc hội thoại thông thường để nói về việc ai đó trả tiền bữa tối, nó sẽ tạo cảm giác quá cường điệu hoặc mỉa mai.
Đúng: The museum was established through the munificence of a wealthy philanthropist. (Bảo tàng được thành lập nhờ sự hào phóng của một nhà hảo tâm giàu có.)
Không tự nhiên: Thanks for your munificence in lending me a pen. (Cảm ơn sự hào phóng cực độ của bạn khi cho tôi mượn một cây bút.)
Đặc điểm ngữ phápmunificence là một danh từ không đếm được. Khi muốn chuyển sang dạng tính từ để mô tả một người hoặc một hành động hào phóng tương ứng, hãy sử dụng munificent.
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc hành động cực kỳ rộng rãi trong việc cho đi, đặc biệt là thông qua các khoản quyên góp tài chính lớn
The university library was built thanks to the munificence of a former student.
Thư viện trường đại học được xây dựng nhờ sự hào phóng của một cựu sinh viên.